déclenchement
danh từ giống đực (m)
/de.klɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déclenchement nghĩa là sự ly hợp, sự nhả.
Nghĩa của déclenchement
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự ly hợp, sự nhả.
- Sự phát động, sự mở.
- Le déclenchement d'une attaquesự mở cuộc tấn công
Dạng từ của déclenchement
Đi với mạo từ: un déclenchement · le déclenchement
| Số nhiều | déclenchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ onset; outbreak; triggering (action of causing something)
Câu hỏi thường gặp
déclenchement nghĩa là gì?
déclenchement (danh từ) nghĩa là sự ly hợp, sự nhả.
déclenchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclenchement (giọng Pháp chuẩn): /de.klɑ̃ʃ.mɑ̃/.
déclenchement là giống đực hay giống cái?
déclenchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).