TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclenche

danh từ giống cái (f)
/de.klɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

déclenche nghĩa là bộ ly hợp, bộ nhả.

Nghĩa của déclenche

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Bộ ly hợp, bộ nhả.

Dạng từ của déclenche

Đi với mạo từ: une déclenche · la déclenche

Câu hỏi thường gặp

déclenche nghĩa là gì?

déclenche (danh từ) nghĩa là bộ ly hợp, bộ nhả.

déclenche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclenche (giọng Pháp chuẩn): /de.klɑ̃ʃ/.

déclenche là giống đực hay giống cái?

déclenche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.