TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclassé

/de.kla.se/ giọng máy của trình duyệt

déclassé nghĩa là bị giáng loại, đã đổi hạng.

Nghĩa của déclassé

Tính từ

  1. Bị giáng loại.
  2. Đường sắt Đã đổi hạng (vé, toa xe...).

Danh từ · giống đực

  1. Người bị đánh giá ở hạng thấp hơn.

Dạng từ của déclassé

Số nhiềudéclassés
Giống cáidéclassée
Giống cái số nhiềudéclassées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déclassé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stricken from the classification, no longer listed; outcast, expelled
  • Danh từ an outcast, reject, pariah

Câu hỏi thường gặp

déclassé nghĩa là gì?

déclassé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị giáng loại, đã đổi hạng.

déclassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclassé (giọng Pháp chuẩn): /de.kla.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.