déclassé
/de.kla.se/ giọng máy của trình duyệt
déclassé nghĩa là bị giáng loại, đã đổi hạng.
Nghĩa của déclassé
Tính từ
- Bị giáng loại.
- Đường sắt Đã đổi hạng (vé, toa xe...).
Danh từ · giống đực
- Người bị đánh giá ở hạng thấp hơn.
Dạng từ của déclassé
| Số nhiều | déclassés |
| Giống cái | déclassée |
| Giống cái số nhiều | déclassées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déclassé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stricken from the classification, no longer listed; outcast, expelled
- Danh từ an outcast, reject, pariah
Câu hỏi thường gặp
déclassé nghĩa là gì?
déclassé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị giáng loại, đã đổi hạng.
déclassé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclassé (giọng Pháp chuẩn): /de.kla.se/.