paria
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁja/ giọng máy của trình duyệt
paria nghĩa là tiện dân, người cùng khổ, người bị khinh miệt.
Nghĩa của paria
Danh từ · giống đực
- Sử học Tiện dân (ấn Độ).
- Người cùng khổ; người bị khinh miệt, người bị ruồng bỏ.
Dạng từ của paria
Đi với mạo từ: un paria · le paria
| Số nhiều | parias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pariah
Câu hỏi thường gặp
paria nghĩa là gì?
paria (danh từ) nghĩa là tiện dân, người cùng khổ, người bị khinh miệt.
paria phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paria (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁja/.
paria là giống đực hay giống cái?
paria là danh từ giống đực (dùng với un, le).