TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paria

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

paria nghĩa là tiện dân, người cùng khổ, người bị khinh miệt.

Nghĩa của paria

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tiện dân (ấn Độ).
  2. Người cùng khổ; người bị khinh miệt, người bị ruồng bỏ.

Dạng từ của paria

Đi với mạo từ: un paria · le paria

Số nhiềuparias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pariah

Câu hỏi thường gặp

paria nghĩa là gì?

paria (danh từ) nghĩa là tiện dân, người cùng khổ, người bị khinh miệt.

paria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paria (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁja/.

paria là giống đực hay giống cái?

paria là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.