TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pariade

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁjad/ giọng máy của trình duyệt

pariade nghĩa là sự ghép cặp, mùa sinh sản.

Nghĩa của pariade

Danh từ · giống cái

  1. Sự ghép cặp (chim vào mùa sinh sản).
  2. Mùa sinh sản (của chim).

Dạng từ của pariade

Đi với mạo từ: une pariade · la pariade

Số nhiềupariades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mating season; courtship (especially for birds)

Câu hỏi thường gặp

pariade nghĩa là gì?

pariade (danh từ) nghĩa là sự ghép cặp, mùa sinh sản.

pariade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pariade (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁjad/.

pariade là giống đực hay giống cái?

pariade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.