pariade
danh từ giống cái (f)
/pa.ʁjad/ giọng máy của trình duyệt
pariade nghĩa là sự ghép cặp, mùa sinh sản.
Nghĩa của pariade
Danh từ · giống cái
- Sự ghép cặp (chim vào mùa sinh sản).
- Mùa sinh sản (của chim).
Dạng từ của pariade
Đi với mạo từ: une pariade · la pariade
| Số nhiều | pariades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mating season; courtship (especially for birds)
Câu hỏi thường gặp
pariade nghĩa là gì?
pariade (danh từ) nghĩa là sự ghép cặp, mùa sinh sản.
pariade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pariade (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁjad/.
pariade là giống đực hay giống cái?
pariade là danh từ giống cái (dùng với une, la).