pari
pari nghĩa là sự đánh cuộc, tiền cuộc.
Nghĩa của pari
Danh từ · giống đực
- Sự đánh cuộc.
- Faire un pariđánh cuộc
- Tiền cuộc.
- Toucher un parinhận tiền cuộc
Dạng từ của pari
Đi với mạo từ: un pari · le pari
| Số nhiều | paris |
Câu ví dụ với pari
- J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.Tatoeba #3581
- Il est allé à Paris fin mai. Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5.Tatoeba #132003
- La Seine passe au travers de Paris. Sông Seine chảy qua Paris.Tatoeba #390505
- J'ai été à Paris deux fois. Tôi đã ở Paris hai lần.Tatoeba #634649
- C'était son souhait d'aller à Paris. Chị ấy có nguyện vọng đi Paris.Tatoeba #13125
- Londres est grand, comparé à Paris. Luân Đôn thì lớn so với Paris.Tatoeba #13823
- Paris est la ville la plus belle du monde. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.Tatoeba #3444
- Paris est la plus belle ville du monde. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wager, bet; gamble, risk
Câu hỏi thường gặp
pari nghĩa là gì?
pari (danh từ) nghĩa là sự đánh cuộc, tiền cuộc.
pari phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pari (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁi/.
pari là giống đực hay giống cái?
pari là danh từ giống đực (dùng với un, le).