TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déhiscence

danh từ giống cái (f)
/de.i.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

déhiscence nghĩa là sự mở.

Nghĩa của déhiscence

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Sự mở (của bao phấn, quả chín).

Dạng từ của déhiscence

Đi với mạo từ: une déhiscence · la déhiscence

Câu hỏi thường gặp

déhiscence nghĩa là gì?

déhiscence (danh từ) nghĩa là sự mở.

déhiscence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déhiscence (giọng Pháp chuẩn): /de.i.sɑ̃s/.

déhiscence là giống đực hay giống cái?

déhiscence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.