TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mình tiếng Pháp là gì?

"mình" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), se (đại từ), soi (đại từ).

corps Danh từ · giống đực

/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ thể, thân thể; thân, mình.

  • Le corps humain cơ thể người
  • Les lignes du corps đường nét thân thể

Xem đầy đủ từ "corps": giống, cách chia, thành ngữ →

se Đại từ

/sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, tự mình, nhau (đại từ phản thân ngôi thứ ba, đi với động từ phản thân)

Xem đầy đủ từ "se": giống, cách chia, thành ngữ →

soi Đại từ

/swa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, bản thân (chez soi — ở nhà mình; prendre soin de soi — tự chăm sóc mình)

  • Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình.

Xem đầy đủ từ "soi": giống, cách chia, thành ngữ →

soi-même Đại từ

/swa.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính mình, tự mình.

  • Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình.

Xem đầy đủ từ "soi-même": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mình tiếng Pháp là gì?

"mình" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), se (đại từ), soi (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.