Mình tiếng Pháp là gì?
"mình" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), se (đại từ), soi (đại từ).
corps Danh từ · giống đực
/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ thể, thân thể; thân, mình.
- Le corps humain cơ thể người
- Les lignes du corps đường nét thân thể
se Đại từ
/sə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mình, tự mình, nhau (đại từ phản thân ngôi thứ ba, đi với động từ phản thân)
soi Đại từ
/swa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mình, bản thân (chez soi — ở nhà mình; prendre soin de soi — tự chăm sóc mình)
- Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình.
soi-même Đại từ
/swa.mɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính mình, tự mình.
- Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mình tiếng Pháp là gì?
"mình" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), se (đại từ), soi (đại từ).