Lo lắng tiếng Pháp là gì?
"lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiet (tính từ).
inquiet Tính từ
/ɛ̃.kjɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lo lắng, không yên.
- Je me demande pourquoi elle est si inquiète. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.
- Être inquiet sur la santé de quelqu'un lo lắng cho sức khỏe của ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- soucieuxTính từ · Lo lắng, bận lòng
- préoccupéTính từ · Bận lòng, lo lắng
- anxieusementPhó từ · Lo âu, lo lắng
- soucieusementPhó từ · Lo lắng, bận lòng
- douteuxTính từ · Sợ sệt, lo lắng, nhút nhát
- contractéTính từ · Lo lắng, căng thẳng
- peineDanh từ · Sự lo lắng
- soinDanh từ · Sự lo lắng; mối lo âu
- souciDanh từ · Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm
- dragonDanh từ · Nỗi buồn rầu, nỗi lo lắng; ảo mộng
- inquiétudeDanh từ · Sự lo lắng, mối lo lắng
- préoccupationDanh từ · Sự bận lòng, sự lo lắng; mối lo lắng
Câu hỏi thường gặp
Lo lắng tiếng Pháp là gì?
"lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiet (tính từ).