TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lo lắng tiếng Pháp là gì?

"lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiet (tính từ).

inquiet Tính từ

/ɛ̃.kjɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lo lắng, không yên.

  • Je me demande pourquoi elle est si inquiète. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.
  • Être inquiet sur la santé de quelqu'un lo lắng cho sức khỏe của ai

Xem đầy đủ từ "inquiet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lo lắng tiếng Pháp là gì?

"lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.