TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lăng nhục tiếng Pháp là gì?

"lăng nhục" trong tiếng Pháp là insulter (ngoại động từ), insultant (tính từ), humilier (ngoại động từ).

insulter Ngoại động từ

/ɛ̃.syl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chửi rủa, lăng nhục.

  • Insulter quelqu'un lăng nhục ai

Xem đầy đủ từ "insulter": giống, cách chia, thành ngữ →

insultant Tính từ

/ɛ̃.syl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăng nhục.

  • Propos insultants lời lăng nhục

Xem đầy đủ từ "insultant": giống, cách chia, thành ngữ →

humilier Ngoại động từ

/y.mi.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhục, sỉ nhục.

  • Humilier un traître làm nhục kẻ phản bội

Xem đầy đủ từ "humilier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lăng nhục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lăng nhục tiếng Pháp là gì?

"lăng nhục" trong tiếng Pháp là insulter (ngoại động từ), insultant (tính từ), humilier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.