TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affront

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

affront nghĩa là điều lăng nhục.

Nghĩa của affront

Danh từ · giống đực

  1. Điều lăng nhục.
    • Essuyer un affrontchịu một điều lăng nhục, bị nhục
    • Faire un affront à quelqu'unlàm nhục ai
    • Laver (réparer) un affrontrửa nhục
    • Dévorer tous les affrontscam chịu nhục

Dạng từ của affront

Đi với mạo từ: un affront · l'affront

Số nhiềuaffronts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affront, insult, snub

Câu hỏi thường gặp

affront nghĩa là gì?

affront (danh từ) nghĩa là điều lăng nhục.

affront phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affront (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁɔ̃/.

affront là giống đực hay giống cái?

affront là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.