affront
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
affront nghĩa là điều lăng nhục.
Nghĩa của affront
Danh từ · giống đực
- Điều lăng nhục.
- Essuyer un affrontchịu một điều lăng nhục, bị nhục
- Faire un affront à quelqu'unlàm nhục ai
- Laver (réparer) un affrontrửa nhục
- Dévorer tous les affrontscam chịu nhục
Dạng từ của affront
Đi với mạo từ: un affront · l'affront
| Số nhiều | affronts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affront, insult, snub
Câu hỏi thường gặp
affront nghĩa là gì?
affront (danh từ) nghĩa là điều lăng nhục.
affront phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affront (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁɔ̃/.
affront là giống đực hay giống cái?
affront là danh từ giống đực (dùng với un, le).