affrontement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fʁɔ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affrontement nghĩa là sự đối đầu, cuộc chạm trán.
Nghĩa của affrontement
Danh từ · giống đực
- Sự đối đầu, cuộc chạm trán.
- L'affrontement des deux grandes puissancescuộc đối đầu giữa hai siêu cường quốc
- On a assisté à des affrontements entre policiers et manifestantsngười ta từng chứng kiến nhiều cuộc chạm trán giữa cảnh sát và những người biểu tình
- Y học Sự ráp (các mép vết thương) gần với nhau.
- L'affrontement des lèvres de la plaiesự ráp các mép vết thương gần với nhau
Dạng từ của affrontement
Đi với mạo từ: un affrontement · l'affrontement
| Số nhiều | affrontements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confrontation, encounter
Câu hỏi thường gặp
affrontement nghĩa là gì?
affrontement (danh từ) nghĩa là sự đối đầu, cuộc chạm trán.
affrontement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affrontement (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁɔ̃t.mɑ̃/.
affrontement là giống đực hay giống cái?
affrontement là danh từ giống đực (dùng với un, le).