TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affrontement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fʁɔ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affrontement nghĩa là sự đối đầu, cuộc chạm trán.

Nghĩa của affrontement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đối đầu, cuộc chạm trán.
    • L'affrontement des deux grandes puissancescuộc đối đầu giữa hai siêu cường quốc
    • On a assisté à des affrontements entre policiers et manifestantsngười ta từng chứng kiến nhiều cuộc chạm trán giữa cảnh sát và những người biểu tình
  2. Y học Sự ráp (các mép vết thương) gần với nhau.
    • L'affrontement des lèvres de la plaiesự ráp các mép vết thương gần với nhau

Dạng từ của affrontement

Đi với mạo từ: un affrontement · l'affrontement

Số nhiềuaffrontements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confrontation, encounter

Câu hỏi thường gặp

affrontement nghĩa là gì?

affrontement (danh từ) nghĩa là sự đối đầu, cuộc chạm trán.

affrontement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affrontement (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁɔ̃t.mɑ̃/.

affrontement là giống đực hay giống cái?

affrontement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.