affriquée
/a.fʁi.ke/ giọng máy của trình duyệt
affriquée nghĩa là phụ âm tắc xát.
Nghĩa của affriquée
Tính từ
- Xem affriqué
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Phụ âm tắc xát.
Dạng từ của affriquée
| Số nhiều | affriquées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affricate
Câu hỏi thường gặp
affriquée nghĩa là gì?
affriquée (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ âm tắc xát.
affriquée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affriquée (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁi.ke/.