TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affriquée

/a.fʁi.ke/ giọng máy của trình duyệt

affriquée nghĩa là phụ âm tắc xát.

Nghĩa của affriquée

Tính từ

  1. Xem affriqué

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Phụ âm tắc xát.

Dạng từ của affriquée

Số nhiềuaffriquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affricate

Câu hỏi thường gặp

affriquée nghĩa là gì?

affriquée (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ âm tắc xát.

affriquée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affriquée (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁi.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.