Kinh khủng tiếng Pháp là gì?
"kinh khủng" trong tiếng Pháp là terrible (tính từ), affreux (tính từ), terriblement (phó từ).
terrible Tính từ
/tɛ.ʁibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghê, ghê gớm, kinh khủng.
- J'ai fait un rêve terrible la nuit dernière. Đêm qua tôi có một giấc mơ kinh khủng.
- Catastrophe terrible tai biến ghê gớm
affreux Tính từ
/a.fʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh khủng, khủng khiếp.
- Spectacle affreux cảnh tượng kinh khủng
- "délivrés du plus affreux cauchemar" (Loti) được giải thoát khỏi cơn ác mộng khủng khiếp nhất
terriblement Phó từ
/tɛ.ʁi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghê, ghê gớm, kinh khủng.
- Il fait terriblement chaud trời nóng ghê
- C'est terriblement cher đắt kinh khủng
épouvantable Tính từ
/e.pu.vɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng ghê sợ, kinh khủng.
- Des cris épouvantables những tiếng kêu đáng ghê sợ
monstrueux Tính từ
/mɔ̃s.tʁy.ø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quái dị, quái gở, kinh khủng.
- Laideur monstrueuse xấu kinh khủng
- Idée monstrueuse ý quái gở
angoissant Tính từ
/ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng sợ, gây kinh hoàng; hiểm nghèo.
- Situation angoissante tình thế hiểm nghèo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh khủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- affreusementPhó từ · Kinh khủng, khủng khiếp
- effroyableTính từ · Kinh khủng
- formidablementPhó từ · Kinh khủng, hết sức
- monstrueusementPhó từ · Ghê gớm, kinh khủng
- effroyablementPhó từ · Kinh khủng
- faramineuxTính từ · Kỳ dị, kinh khủng
- horribleTính từ · Tồi tệ; kinh khủng
- formidableTính từ · Kinh khủng, rất lớn
- fantastiqueTính từ · Kinh khủng, tuyệt vời
- effrayantTính từ · Kinh khủng, ghê gớm
- terrifiantTính từ · Kinh khủng
- horriblementPhó từ · Kinh khủng; quá chừng
- apocalyptiqueTính từ · Kinh khủng
- fantastiquementPhó từ · Kinh khủng, tuyệt vời
- monstruositéDanh từ · Tính quái dị, tính quái gở, tính kinh khủng; điều kinh khủng
Câu hỏi thường gặp
Kinh khủng tiếng Pháp là gì?
"kinh khủng" trong tiếng Pháp là terrible (tính từ), affreux (tính từ), terriblement (phó từ).