TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épouvantable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.pu.vɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

épouvantable nghĩa là đáng ghê sợ, kinh khủng.

Nghĩa của épouvantable

Tính từ

  1. Đáng ghê sợ, kinh khủng.
    • Des cris épouvantablesnhững tiếng kêu đáng ghê sợ

Dạng từ của épouvantable

Số nhiềuépouvantables

Cụm từ, thành ngữ với épouvantable

  • injustice épouvantable — sự bất công kinh khủng
  • un bruit épouvantable — tiếng ồn kinh khủng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ atrocious, awful, appalling

Câu hỏi thường gặp

épouvantable nghĩa là gì?

épouvantable (tính từ) nghĩa là đáng ghê sợ, kinh khủng.

épouvantable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épouvantable (giọng Pháp chuẩn): /e.pu.vɑ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.