épouvantable
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.pu.vɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
épouvantable nghĩa là đáng ghê sợ, kinh khủng.
Nghĩa của épouvantable
Tính từ
- Đáng ghê sợ, kinh khủng.
- Des cris épouvantablesnhững tiếng kêu đáng ghê sợ
Dạng từ của épouvantable
| Số nhiều | épouvantables |
Cụm từ, thành ngữ với épouvantable
- injustice épouvantable — sự bất công kinh khủng
- un bruit épouvantable — tiếng ồn kinh khủng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ atrocious, awful, appalling
Câu hỏi thường gặp
épouvantable nghĩa là gì?
épouvantable (tính từ) nghĩa là đáng ghê sợ, kinh khủng.
épouvantable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épouvantable (giọng Pháp chuẩn): /e.pu.vɑ̃.tabl/.