Kiện tiếng Pháp là gì?
"kiện" trong tiếng Pháp là condition (danh từ).
condition Danh từ · giống cái
/kɔ̃.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều kiện.
- Je ne veux pas travailler dans de telles conditions. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
- Les robots peuvent résister à des conditions dangereuses. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- plaidantTính từ · Kiện cáo, kiện
- demanderNgoại động từ · Kiện, đòi
- contre
- agirNội động từ · Kiện, kiện cáo
- attaquerNgoại động từ · Kiện
- plaiderNội động từ · Kiện cáo, kiện
- actionnerNgoại động từ · Kiện
- face à
- faitDanh từ · Sự việc, sự kiện, việc đã xảy ra
- chargeDanh từ · Điều kiện; sự đòi hỏi
- événementDanh từ · Sự kiện, sự biến
- instanceDanh từ · Sự kiện, cấp xét xử
- plaideurDanh từ · Người kiện
Câu hỏi thường gặp
Kiện tiếng Pháp là gì?
"kiện" trong tiếng Pháp là condition (danh từ).