TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaidant

/plɛ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plaidant nghĩa là kiện cáo, kiện, biện hộ.

Nghĩa của plaidant

Tính từ

  1. Kiện cáo, kiện.
    • Les parties plaidanteshai bên kiện nhau, hai bên nguyên bị
  2. Biện hộ.
    • Avocat plaidantluật sư biện hộ

Câu hỏi thường gặp

plaidant nghĩa là gì?

plaidant (tính từ) nghĩa là kiện cáo, kiện, biện hộ.

plaidant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaidant (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.