plaid
danh từ giống đực (m)
/plɛ/ giọng máy của trình duyệt
plaid nghĩa là phiên tòa, vụ kiện, vụ cãi cọ.
Nghĩa của plaid
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Phiên tòa.
- Vụ kiện; vụ cãi cọ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Chăn choàng (của người Ê-cốt).
Dạng từ của plaid
Đi với mạo từ: un plaid · le plaid
| Số nhiều | plaids |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ placitum (kind of medieval council)
- Danh từ plaid; small blanket to sit on or to warm one’s legs
Câu hỏi thường gặp
plaid nghĩa là gì?
plaid (danh từ) nghĩa là phiên tòa, vụ kiện, vụ cãi cọ.
plaid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaid (giọng Pháp chuẩn): /plɛ/.
plaid là giống đực hay giống cái?
plaid là danh từ giống đực (dùng với un, le).