TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaid

danh từ giống đực (m)
/plɛ/ giọng máy của trình duyệt

plaid nghĩa là phiên tòa, vụ kiện, vụ cãi cọ.

Nghĩa của plaid

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Phiên tòa.
  2. Vụ kiện; vụ cãi cọ.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chăn choàng (của người Ê-cốt).

Dạng từ của plaid

Đi với mạo từ: un plaid · le plaid

Số nhiềuplaids
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ placitum (kind of medieval council)
  • Danh từ plaid; small blanket to sit on or to warm one’s legs

Câu hỏi thường gặp

plaid nghĩa là gì?

plaid (danh từ) nghĩa là phiên tòa, vụ kiện, vụ cãi cọ.

plaid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaid (giọng Pháp chuẩn): /plɛ/.

plaid là giống đực hay giống cái?

plaid là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.