plaideur
danh từ giống đực (m)
/plɛ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
plaideur nghĩa là người kiện, người hay kiện cáo.
Nghĩa của plaideur
Danh từ · giống đực
- Người kiện.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người hay kiện cáo.
Dạng từ của plaideur
Đi với mạo từ: un plaideur · le plaideur
| Số nhiều | plaideurs |
| Giống cái | plaideuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litigant
Câu hỏi thường gặp
plaideur nghĩa là gì?
plaideur (danh từ) nghĩa là người kiện, người hay kiện cáo.
plaideur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaideur (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.dœʁ/.
plaideur là giống đực hay giống cái?
plaideur là danh từ giống đực (dùng với un, le).