TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaidoirie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɛ.dwa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

plaidoirie nghĩa là sự biện hộ, lời biện hộ.

Nghĩa của plaidoirie

Danh từ · giống cái

  1. Sự biện hộ.
  2. Lời biện hộ.
  3. Thuật biện hộ, nghề luật sư.

Dạng từ của plaidoirie

Đi với mạo từ: une plaidoirie · la plaidoirie

Số nhiềuplaidoiries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oral argument (in court)

Câu hỏi thường gặp

plaidoirie nghĩa là gì?

plaidoirie (danh từ) nghĩa là sự biện hộ, lời biện hộ.

plaidoirie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaidoirie (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.dwa.ʁi/.

plaidoirie là giống đực hay giống cái?

plaidoirie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.