plaidoirie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɛ.dwa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
plaidoirie nghĩa là sự biện hộ, lời biện hộ.
Nghĩa của plaidoirie
Danh từ · giống cái
- Sự biện hộ.
- Lời biện hộ.
- Thuật biện hộ, nghề luật sư.
Dạng từ của plaidoirie
Đi với mạo từ: une plaidoirie · la plaidoirie
| Số nhiều | plaidoiries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oral argument (in court)
Câu hỏi thường gặp
plaidoirie nghĩa là gì?
plaidoirie (danh từ) nghĩa là sự biện hộ, lời biện hộ.
plaidoirie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaidoirie (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.dwa.ʁi/.
plaidoirie là giống đực hay giống cái?
plaidoirie là danh từ giống cái (dùng với une, la).