TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiên trì tiếng Pháp là gì?

"kiên trì" trong tiếng Pháp là persister (nội động từ), constant (tính từ), constante (tính từ).

persister Nội động từ

/pɛʁ.sis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên trì; khăng khăng.

  • Persister dans sa résolution kiên trì trong quyết định của mình
  • Persister dans son refus khăng khăng từ chối

Xem đầy đủ từ "persister": giống, cách chia, thành ngữ →

constant Tính từ

/kɔ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn, kiên trì.

Xem đầy đủ từ "constant": giống, cách chia, thành ngữ →

constante Tính từ

/kɔ̃s.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn, kiên trì.

Xem đầy đủ từ "constante": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiên trì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiên trì tiếng Pháp là gì?

"kiên trì" trong tiếng Pháp là persister (nội động từ), constant (tính từ), constante (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.