TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khổ tiếng Pháp là gì?

"khổ" trong tiếng Pháp là peine (danh từ), douleur (danh từ), souffrance (danh từ).

peine Danh từ · giống cái

/pɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗi đau khổ.

  • Les peines du cœur những nỗi đau khổ trong lòng, những nỗi khổ tâm

Xem đầy đủ từ "peine": giống, cách chia, thành ngữ →

douleur Danh từ · giống cái

/du.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗi đau đớn, nỗi thống khổ.

Xem đầy đủ từ "douleur": giống, cách chia, thành ngữ →

souffrance Danh từ · giống cái

/su.fʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đau khổ; nỗi đau khổ.

  • Pourquoi la vie est-elle si remplie de souffrance ? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy
  • Vivre dans les souffrances sống trong đau khổ

Xem đầy đủ từ "souffrance": giống, cách chia, thành ngữ →

strophe Danh từ · giống cái

/stʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoạn thơ, khổ thơ.

  • Strophe de quatre vers đoạn thơ bốn câu

Xem đầy đủ từ "strophe": giống, cách chia, thành ngữ →

stance Danh từ · giống cái

/stɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổ thơ.

Xem đầy đủ từ "stance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khổ tiếng Pháp là gì?

"khổ" trong tiếng Pháp là peine (danh từ), douleur (danh từ), souffrance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.