TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

format

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.ma/ giọng máy của trình duyệt

format nghĩa là khổ.

Nghĩa của format

Danh từ · giống đực

  1. Khổ (sách, giấy).

Dạng từ của format

Đi với mạo từ: un format · le format

Số nhiềuformats

Câu ví dụ với format

  • Tu peux aussi trouver beaucoup de livres sous divers formats au Projet Gutenberg. Ngoài ra thì bạn có thể tìm được nhiều cuốn sách với rất nhiều định dạng khác nhau trong dự án Gutenberg. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ format

Câu hỏi thường gặp

format nghĩa là gì?

format (danh từ) nghĩa là khổ.

format phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của format (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ma/.

format là giống đực hay giống cái?

format là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.