TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formateur

/fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

formateur nghĩa là thành tạo, sáng tạo, kẻ sáng tạo.

Nghĩa của formateur

Tính từ

  1. Thành tạo; sáng tạo.
    • Influence formatriceảnh hưởng thành tạo
    • Intelligence formatricetrí thông minh sáng tạo

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ sáng tạo.

Dạng từ của formateur

Số nhiềuformateurs
Giống cáiformatrice /fɔʁ.mat.ʁis/
Giống cái số nhiềuformatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formateur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với formateur

  • éléments formateurs — (ngôn ngữ học) thành tố
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shaping; formative, educational, edifying
  • Danh từ trainer, former; formateur

Câu hỏi thường gặp

formateur nghĩa là gì?

formateur (tính từ, danh từ) nghĩa là thành tạo, sáng tạo, kẻ sáng tạo.

formateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formateur (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ma.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.