formation
formation nghĩa là sự hình thành, sự cấu tạo, cấu tạo, thành hệ.
Nghĩa của formation
Danh từ · giống cái
- Sự hình thành; sự cấu tạo.
- Être en cours de formationđang hình thành
- Formation des motssự cấu tạo từ
- Cấu tạo; (địa lý, địa chất) thành hệ; (thực vật học) quần hệ.
- Formation réticulaire(giải phẫu) cấu tạo lưới
- Formation géologique(địa lý, địa chất) thành hệ địa chất
- Formation végétale(thực vật học) quần hệ thực vật
- Quân sự; thể dục thể thao Đội; đội hình.
- Formation aériennephi đội
- Avions en formation triangulairemáy bay theo đội hình tam giác
- Formation sportiveđội thể thao
- Tổ chức; hình thái.
- Les grandes formations syndicalescác tổ chức công đoàn lớn
- Formation socio-économiquehình thái kinh tế xã hội
- Sự đào tạo, sự huấn luyện.
- Formation professionnellesự đào tạo nghiệp vụ
Dạng từ của formation
Đi với mạo từ: une formation · la formation
| Số nhiều | formations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formation
Trái nghĩa
Họ từ của formation
Cụm từ, thành ngữ với formation
- époque de la formation — tuổi dậy thì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formation, forming, development; education; training; formation
Câu hỏi thường gặp
formation nghĩa là gì?
formation (danh từ) nghĩa là sự hình thành, sự cấu tạo, cấu tạo, thành hệ.
formation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formation (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ma.sjɔ̃/.
formation là giống đực hay giống cái?
formation là danh từ giống cái (dùng với une, la).