déformation
danh từ giống cái (f)
/de.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déformation nghĩa là sự biến dạng, sự méo mó.
Nghĩa của déformation
Danh từ · giống cái
- Sự biến dạng; sự méo mó.
- déformation professionellesự méo mó nghề nghiệp
Dạng từ của déformation
Đi với mạo từ: une déformation · la déformation
| Số nhiều | déformations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deformation; distortion; déformation professionnelle; deformity
Câu hỏi thường gặp
déformation nghĩa là gì?
déformation (danh từ) nghĩa là sự biến dạng, sự méo mó.
déformation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déformation (giọng Pháp chuẩn): /de.fɔʁ.ma.sjɔ̃/.
déformation là giống đực hay giống cái?
déformation là danh từ giống cái (dùng với une, la).