TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déformateur

/de.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déformateur nghĩa là bóp méo.

Nghĩa của déformateur

Tính từ

  1. Văn học Bóp méo (sự thật).

Dạng từ của déformateur

Số nhiềudéformateurs
Giống cáidéformatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distorter, corrupter

Câu hỏi thường gặp

déformateur nghĩa là gì?

déformateur (tính từ) nghĩa là bóp méo.

déformateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déformateur (giọng Pháp chuẩn): /de.fɔʁ.ma.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.