strophe
danh từ giống cái (f)
/stʁɔf/ giọng máy của trình duyệt
strophe nghĩa là đoạn thơ, khổ thơ.
Nghĩa của strophe
Danh từ · giống cái
- Đoạn thơ, khổ thơ.
- Strophe de quatre versđoạn thơ bốn câu
Dạng từ của strophe
Đi với mạo từ: une strophe · la strophe
| Số nhiều | strophes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stanza
Câu hỏi thường gặp
strophe nghĩa là gì?
strophe (danh từ) nghĩa là đoạn thơ, khổ thơ.
strophe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strophe (giọng Pháp chuẩn): /stʁɔf/.
strophe là giống đực hay giống cái?
strophe là danh từ giống cái (dùng với une, la).