TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stropiat

danh từ giống đực (m)
/stʁɔ.pja/ giọng máy của trình duyệt

stropiat nghĩa là người tàn tật, người què.

Nghĩa của stropiat

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Người tàn tật; người què; người cụt tay.

Dạng từ của stropiat

Đi với mạo từ: un stropiat · le stropiat

Câu hỏi thường gặp

stropiat nghĩa là gì?

stropiat (danh từ) nghĩa là người tàn tật, người què.

stropiat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stropiat (giọng Pháp chuẩn): /stʁɔ.pja/.

stropiat là giống đực hay giống cái?

stropiat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.