TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hủy bỏ tiếng Pháp là gì?

"hủy bỏ" trong tiếng Pháp là annuler (ngoại động từ), résilier (ngoại động từ), supprimer (ngoại động từ).

annuler Ngoại động từ

/a.ny.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hủy bỏ, hủy.

  • Annuler un contrat hủy một hợp đồng
  • Le vol pour Madrid a été annulé chuyến bay đến Madrid đã bị hủy bỏ

Xem đầy đủ từ "annuler": giống, cách chia, thành ngữ →

résilier Ngoại động từ

/ʁe.zi.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hủy bỏ (một hợp đồng).

Xem đầy đủ từ "résilier": giống, cách chia, thành ngữ →

supprimer Ngoại động từ

/sy.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ, bãi, bãi bỏ, hủy bỏ.

  • Supprimer un impôt bãi một thứ thuế

Xem đầy đủ từ "supprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

décommander Ngoại động từ

/de.kɔ.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hủy dơn đặt (hàng...).

  • Décommander une robe hủy đơn đặt may áo

Xem đầy đủ từ "décommander": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hủy bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hủy bỏ tiếng Pháp là gì?

"hủy bỏ" trong tiếng Pháp là annuler (ngoại động từ), résilier (ngoại động từ), supprimer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.