TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résiliation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.zi.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

résiliation nghĩa là sự hủy bỏ.

Nghĩa của résiliation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hủy bỏ.
    • La résiliation d'un bailsự hủy bỏ một hợp đồng cho thuê

Dạng từ của résiliation

Đi với mạo từ: une résiliation · la résiliation

Số nhiềurésiliations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ termination, cancellation

Câu hỏi thường gặp

résiliation nghĩa là gì?

résiliation (danh từ) nghĩa là sự hủy bỏ.

résiliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résiliation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.lja.sjɔ̃/.

résiliation là giống đực hay giống cái?

résiliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.