résilience
danh từ giống cái (f)
/ʁe.zi.ljɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
résilience nghĩa là sức bền va.
Nghĩa của résilience
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sức bền va.
Dạng từ của résilience
Đi với mạo từ: une résilience · la résilience
| Số nhiều | résiliences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resilience (the mental ability to recover quickly from depression, illness or misfortune)
Câu hỏi thường gặp
résilience nghĩa là gì?
résilience (danh từ) nghĩa là sức bền va.
résilience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résilience (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.ljɑ̃s/.
résilience là giống đực hay giống cái?
résilience là danh từ giống cái (dùng với une, la).