TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résilience

danh từ giống cái (f)
/ʁe.zi.ljɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

résilience nghĩa là sức bền va.

Nghĩa của résilience

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sức bền va.

Dạng từ của résilience

Đi với mạo từ: une résilience · la résilience

Số nhiềurésiliences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resilience (the mental ability to recover quickly from depression, illness or misfortune)

Câu hỏi thường gặp

résilience nghĩa là gì?

résilience (danh từ) nghĩa là sức bền va.

résilience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résilience (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.ljɑ̃s/.

résilience là giống đực hay giống cái?

résilience là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.