Hợp tiếng Pháp là gì?
"hợp" trong tiếng Pháp là réunir (ngoại động từ), botter (nội động từ), réunion (danh từ).
réunir Ngoại động từ
/ʁe.y.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối, hợp.
- Réunir les deux bouts d'une corde nối hai đầu dây
botter Nội động từ
/bɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa, hợp.
- Cela me botte điều đó hợp với tôi
réunion Danh từ · giống cái
/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nối; sự hợp.
- La réunion de deux fragments sự nối hai mảnh
- réunion d'une province à un pays sự hợp một tỉnh vào một nước
compatible Tính từ
/kɔ̃.pa.tibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương hợp.
- Caractères compatibles tính tình tương hợp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sympathiserNội động từ · Hợp (nhau), ăn ý (nhau)
- cadrerNội động từ · Hợp, xứng, khớp
- seyantTính từ · Hợp
- résultantTính từ · Tổng hợp, tổng, hợp
- résultanteTính từ · Tổng hợp, tổng, hợp
- accord
- collerNội động từ · Hợp, sát
- sympathisantTính từ · Hợp, ăn ý
- séantTính từ · Hợp
- fusionDanh từ · Sự phối hợp, sự hợp; sự hợp nhất
- convenanceDanh từ · Sự hợp, sự tương hợp
- conformitéDanh từ · Sự hợp, sự tương hợp
- conjugaisonDanh từ · Sự hợp, sự liên hợp
Câu hỏi thường gặp
Hợp tiếng Pháp là gì?
"hợp" trong tiếng Pháp là réunir (ngoại động từ), botter (nội động từ), réunion (danh từ).