TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hợp tiếng Pháp là gì?

"hợp" trong tiếng Pháp là réunir (ngoại động từ), botter (nội động từ), réunion (danh từ).

réunir Ngoại động từ

/ʁe.y.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối, hợp.

  • Réunir les deux bouts d'une corde nối hai đầu dây

Xem đầy đủ từ "réunir": giống, cách chia, thành ngữ →

botter Nội động từ

/bɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa, hợp.

  • Cela me botte điều đó hợp với tôi

Xem đầy đủ từ "botter": giống, cách chia, thành ngữ →

réunion Danh từ · giống cái

/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nối; sự hợp.

  • La réunion de deux fragments sự nối hai mảnh
  • réunion d'une province à un pays sự hợp một tỉnh vào một nước

Xem đầy đủ từ "réunion": giống, cách chia, thành ngữ →

compatible Tính từ

/kɔ̃.pa.tibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương hợp.

  • Caractères compatibles tính tình tương hợp

Xem đầy đủ từ "compatible": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp tiếng Pháp là gì?

"hợp" trong tiếng Pháp là réunir (ngoại động từ), botter (nội động từ), réunion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.