TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fusion nghĩa là sự nóng chảy, sự phối hợp, sự hợp.

Nghĩa của fusion

Danh từ · giống cái

  1. Sự nóng chảy.
    • Point de fusionđộ nóng chảy
    • Métal en fusionkim loại nóng chảy
  2. Sự phối hợp, sự hợp; sự hợp nhất.
    • Fusion des noyaux des gamètes(sinh vật học; sinh lý học) sự phối hợp nhân giao tử
    • Fusion des atomes légers(vật lý học) sự hợp nguyên tử nhẹ
    • Fusion de deux sociétéssự hợp nhất hai hội
    • Fusion de deux partissự hợp nhất hai đảng

Dạng từ của fusion

Đi với mạo từ: une fusion · la fusion

Số nhiềufusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fusion (act of melting or liquefying something by heating it); mix; mixture; fusion

Câu hỏi thường gặp

fusion nghĩa là gì?

fusion (danh từ) nghĩa là sự nóng chảy, sự phối hợp, sự hợp.

fusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusion (giọng Pháp chuẩn): /fy.zjɔ̃/.

fusion là giống đực hay giống cái?

fusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.