TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congélation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

congélation nghĩa là sự đông lại, sự đông lạnh.

Nghĩa của congélation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đông lại.
    • Congélation de l'eausự đông lại của nước
  2. Sự đông lạnh (thực phẩm).

Dạng từ của congélation

Đi với mạo từ: une congélation · la congélation

Số nhiềucongélations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congélation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freezing

Câu hỏi thường gặp

congélation nghĩa là gì?

congélation (danh từ) nghĩa là sự đông lại, sự đông lạnh.

congélation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congélation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/.

congélation là giống đực hay giống cái?

congélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.