congélation
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
congélation nghĩa là sự đông lại, sự đông lạnh.
Nghĩa của congélation
Danh từ · giống cái
- Sự đông lại.
- Congélation de l'eausự đông lại của nước
- Sự đông lạnh (thực phẩm).
Dạng từ của congélation
Đi với mạo từ: une congélation · la congélation
| Số nhiều | congélations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congélation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freezing
Câu hỏi thường gặp
congélation nghĩa là gì?
congélation (danh từ) nghĩa là sự đông lại, sự đông lạnh.
congélation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congélation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/.
congélation là giống đực hay giống cái?
congélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).