congénital
/kɔ̃.ʒe.ni.tal/ giọng máy của trình duyệt
congénital nghĩa là bẩm sinh.
Nghĩa của congénital
Tính từ
- Bẩm sinh.
- Maladie congénitalebệnh bẩm sinh
Dạng từ của congénital
| Số nhiều | congénitaux |
| Giống cái | congénitale |
| Giống cái số nhiều | congénitales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ congenital (originating before birth and continuing or progressing thereafter)
Câu hỏi thường gặp
congénital nghĩa là gì?
congénital (tính từ) nghĩa là bẩm sinh.
congénital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congénital (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒe.ni.tal/.