TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congénital

/kɔ̃.ʒe.ni.tal/ giọng máy của trình duyệt

congénital nghĩa là bẩm sinh.

Nghĩa của congénital

Tính từ

  1. Bẩm sinh.
    • Maladie congénitalebệnh bẩm sinh

Dạng từ của congénital

Số nhiềucongénitaux
Giống cáicongénitale
Giống cái số nhiềucongénitales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ congenital (originating before birth and continuing or progressing thereafter)

Câu hỏi thường gặp

congénital nghĩa là gì?

congénital (tính từ) nghĩa là bẩm sinh.

congénital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congénital (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒe.ni.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.