TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congénère

/kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

congénère nghĩa là cùng loại, đồng loại, vật cùng loại, kẻ đồng loại.

Nghĩa của congénère

Tính từ

  1. Cùng loại, đồng loại.
    • Plantes congénèrescây cùng loại

Danh từ · cả hai giống

  1. Vật cùng loại.
  2. Kẻ đồng loại.

Dạng từ của congénère

Số nhiềucongénères

Cụm từ, thành ngữ với congénère

  • muscles congénères — (giải phẫu) cơ hiệp trợ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ congeneric or conspecific
  • Danh từ a peer, an individual of the same sort; a congener or a conspecific

Câu hỏi thường gặp

congénère nghĩa là gì?

congénère (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng loại, đồng loại, vật cùng loại, kẻ đồng loại.

congénère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congénère (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.