congénère
/kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
congénère nghĩa là cùng loại, đồng loại, vật cùng loại, kẻ đồng loại.
Nghĩa của congénère
Tính từ
- Cùng loại, đồng loại.
- Plantes congénèrescây cùng loại
Danh từ · cả hai giống
- Vật cùng loại.
- Kẻ đồng loại.
Dạng từ của congénère
| Số nhiều | congénères |
Cụm từ, thành ngữ với congénère
- muscles congénères — (giải phẫu) cơ hiệp trợ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ congeneric or conspecific
- Danh từ a peer, an individual of the same sort; a congener or a conspecific
Câu hỏi thường gặp
congénère nghĩa là gì?
congénère (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng loại, đồng loại, vật cùng loại, kẻ đồng loại.
congénère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congénère (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/.