conicité
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ni.si.te/ giọng máy của trình duyệt
conicité nghĩa là hình nón.
Nghĩa của conicité
Danh từ · giống cái
- Hình nón.
Dạng từ của conicité
Đi với mạo từ: une conicité · la conicité
| Số nhiều | conicités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conicity
Câu hỏi thường gặp
conicité nghĩa là gì?
conicité (danh từ) nghĩa là hình nón.
conicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conicité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ni.si.te/.
conicité là giống đực hay giống cái?
conicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).