TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conicité

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ni.si.te/ giọng máy của trình duyệt

conicité nghĩa là hình nón.

Nghĩa của conicité

Danh từ · giống cái

  1. Hình nón.

Dạng từ của conicité

Đi với mạo từ: une conicité · la conicité

Số nhiềuconicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conicity

Câu hỏi thường gặp

conicité nghĩa là gì?

conicité (danh từ) nghĩa là hình nón.

conicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conicité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ni.si.te/.

conicité là giống đực hay giống cái?

conicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.