conidie
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ni.di/ giọng máy của trình duyệt
conidie nghĩa là đính bào tử, bào tử bụi.
Nghĩa của conidie
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Đính bào tử, bào tử bụi.
Dạng từ của conidie
Đi với mạo từ: une conidie · la conidie
| Số nhiều | conidies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conidia
Câu hỏi thường gặp
conidie nghĩa là gì?
conidie (danh từ) nghĩa là đính bào tử, bào tử bụi.
conidie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conidie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ni.di/.
conidie là giống đực hay giống cái?
conidie là danh từ giống cái (dùng với une, la).