TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décongélation

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décongélation nghĩa là sự làm tan đông.

Nghĩa của décongélation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm tan đông.

Dạng từ của décongélation

Đi với mạo từ: une décongélation · la décongélation

Số nhiềudécongélations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décongélation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thawing, defrosting

Câu hỏi thường gặp

décongélation nghĩa là gì?

décongélation (danh từ) nghĩa là sự làm tan đông.

décongélation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décongélation (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/.

décongélation là giống đực hay giống cái?

décongélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.