décongélation
danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
décongélation nghĩa là sự làm tan đông.
Nghĩa của décongélation
Danh từ · giống cái
- Sự làm tan đông.
Dạng từ của décongélation
Đi với mạo từ: une décongélation · la décongélation
| Số nhiều | décongélations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décongélation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thawing, defrosting
Câu hỏi thường gặp
décongélation nghĩa là gì?
décongélation (danh từ) nghĩa là sự làm tan đông.
décongélation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décongélation (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.ʒe.la.sjɔ̃/.
décongélation là giống đực hay giống cái?
décongélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).