TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquéfaction

danh từ giống cái (f)
/li.ke.fak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

liquéfaction nghĩa là sự hóa lỏng.

Nghĩa của liquéfaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự hóa lỏng.

Dạng từ của liquéfaction

Đi với mạo từ: une liquéfaction · la liquéfaction

Số nhiềuliquéfactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquéfaction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquefaction

Câu hỏi thường gặp

liquéfaction nghĩa là gì?

liquéfaction (danh từ) nghĩa là sự hóa lỏng.

liquéfaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquéfaction (giọng Pháp chuẩn): /li.ke.fak.sjɔ̃/.

liquéfaction là giống đực hay giống cái?

liquéfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.