TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquoriste

/li.kɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

liquoriste nghĩa là chế rượu mùi, bán rượu mùi, người chế rượu mùi, người bán rượu mùi.

Nghĩa của liquoriste

Tính từ

  1. Chế rượu mùi.
  2. Bán rượu mùi.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chế rượu mùi.
  2. Người bán rượu mùi.

Dạng từ của liquoriste

Số nhiềuliquoristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distiller; liqueur seller

Câu hỏi thường gặp

liquoriste nghĩa là gì?

liquoriste (tính từ, danh từ) nghĩa là chế rượu mùi, bán rượu mùi, người chế rượu mùi, người bán rượu mùi.

liquoriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquoriste (giọng Pháp chuẩn): /li.kɔ.ʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.