liquoriste
/li.kɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
liquoriste nghĩa là chế rượu mùi, bán rượu mùi, người chế rượu mùi, người bán rượu mùi.
Nghĩa của liquoriste
Tính từ
- Chế rượu mùi.
- Bán rượu mùi.
Danh từ · cả hai giống
- Người chế rượu mùi.
- Người bán rượu mùi.
Dạng từ của liquoriste
| Số nhiều | liquoristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distiller; liqueur seller
Câu hỏi thường gặp
liquoriste nghĩa là gì?
liquoriste (tính từ, danh từ) nghĩa là chế rượu mùi, bán rượu mùi, người chế rượu mùi, người bán rượu mùi.
liquoriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liquoriste (giọng Pháp chuẩn): /li.kɔ.ʁist/.