TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquoreux

/li.kɔ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

liquoreux nghĩa là êm.

Nghĩa của liquoreux

Tính từ

  1. Êm (rượu có vị dịu, tuy có nồng độ cao).
    • Vins liquoreuxrượu nho êm

Dạng từ của liquoreux

Giống cáiliquoreuse
Giống cái số nhiềuliquoreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ syrupy

Câu hỏi thường gặp

liquoreux nghĩa là gì?

liquoreux (tính từ) nghĩa là êm.

liquoreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquoreux (giọng Pháp chuẩn): /li.kɔ.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.