TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusilleur

danh từ giống đực (m)
/fy.zi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fusilleur nghĩa là người xử bắn.

Nghĩa của fusilleur

Danh từ · giống đực

  1. Người xử bắn; người ra lệnh xử bắn.

Dạng từ của fusilleur

Đi với mạo từ: un fusilleur · le fusilleur

Câu hỏi thường gặp

fusilleur nghĩa là gì?

fusilleur (danh từ) nghĩa là người xử bắn.

fusilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusilleur (giọng Pháp chuẩn): /fy.zi.jœʁ/.

fusilleur là giống đực hay giống cái?

fusilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.