TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusionnement

danh từ giống đực (m)
/fy.zjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fusionnement nghĩa là sự hợp nhất.

Nghĩa của fusionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hợp nhất.

Dạng từ của fusionnement

Đi với mạo từ: un fusionnement · le fusionnement

Số nhiềufusionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merger, fusion, incorporation

Câu hỏi thường gặp

fusionnement nghĩa là gì?

fusionnement (danh từ) nghĩa là sự hợp nhất.

fusionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusionnement (giọng Pháp chuẩn): /fy.zjɔn.mɑ̃/.

fusionnement là giống đực hay giống cái?

fusionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.