conjugaison
conjugaison nghĩa là sự chia, sự biến ngôi, sự tiếp hợp.
Nghĩa của conjugaison
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự chia, sự biến ngôi (động từ)
- Sinh vật học Sự tiếp hợp
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự hợp, sự liên hợp
- La conjugaison des effortssự hợp sức
Dạng từ của conjugaison
Đi với mạo từ: une conjugaison · la conjugaison
| Số nhiều | conjugaisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjugaison
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conjugation; pairing, combining
Câu hỏi thường gặp
conjugaison nghĩa là gì?
conjugaison (danh từ) nghĩa là sự chia, sự biến ngôi, sự tiếp hợp.
conjugaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjugaison (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒy.ɡɛ.zɔ̃/.
conjugaison là giống đực hay giống cái?
conjugaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).