TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conjugaison

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒy.ɡɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conjugaison nghĩa là sự chia, sự biến ngôi, sự tiếp hợp.

Nghĩa của conjugaison

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự chia, sự biến ngôi (động từ)
  2. Sinh vật học Sự tiếp hợp
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự hợp, sự liên hợp
    • La conjugaison des effortssự hợp sức

Dạng từ của conjugaison

Đi với mạo từ: une conjugaison · la conjugaison

Số nhiềuconjugaisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjugaison

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjugation; pairing, combining

Câu hỏi thường gặp

conjugaison nghĩa là gì?

conjugaison (danh từ) nghĩa là sự chia, sự biến ngôi, sự tiếp hợp.

conjugaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjugaison (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒy.ɡɛ.zɔ̃/.

conjugaison là giống đực hay giống cái?

conjugaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.