conjoncturel
/kɔ̃.ʒɔ̃k.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
conjoncturel nghĩa là Xem conjoncture 2.
Nghĩa của conjoncturel
Tính từ
- xem conjoncture — Thời cơ, cơ hội.
Dạng từ của conjoncturel
| Số nhiều | conjoncturels |
| Giống cái | conjoncturelle |
| Giống cái số nhiều | conjoncturelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjoncturel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cyclical, temporary, short-term
Câu hỏi thường gặp
conjoncturel nghĩa là gì?
conjoncturel (tính từ) nghĩa là Xem conjoncture 2.
conjoncturel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjoncturel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɔ̃k.ty.ʁɛl/.