conjoncture
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒɔ̃k.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
conjoncture nghĩa là thời cơ, cơ hội.
Nghĩa của conjoncture
Danh từ · giống cái
- Thời cơ, cơ hội.
- Economics tài chính; chính trị trạng huống; khoa đoán định trạng huống.
Dạng từ của conjoncture
Đi với mạo từ: une conjoncture · la conjoncture
| Số nhiều | conjonctures |
Họ từ của conjoncture
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumstances, situation
Câu hỏi thường gặp
conjoncture nghĩa là gì?
conjoncture (danh từ) nghĩa là thời cơ, cơ hội.
conjoncture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conjoncture (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɔ̃k.tyʁ/.
conjoncture là giống đực hay giống cái?
conjoncture là danh từ giống cái (dùng với une, la).