TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conjoncture

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒɔ̃k.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

conjoncture nghĩa là thời cơ, cơ hội.

Nghĩa của conjoncture

Danh từ · giống cái

  1. Thời cơ, cơ hội.
  2. Economics tài chính; chính trị trạng huống; khoa đoán định trạng huống.

Dạng từ của conjoncture

Đi với mạo từ: une conjoncture · la conjoncture

Số nhiềuconjonctures

Họ từ của conjoncture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumstances, situation

Câu hỏi thường gặp

conjoncture nghĩa là gì?

conjoncture (danh từ) nghĩa là thời cơ, cơ hội.

conjoncture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjoncture (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɔ̃k.tyʁ/.

conjoncture là giống đực hay giống cái?

conjoncture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.