Hội tiếng Pháp là gì?
"hội" trong tiếng Pháp là confrérie (danh từ), ligue (danh từ).
confrérie Danh từ · giống cái
/kɔ̃.fʁe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội (tôn giáo, hội thiện).
ligue Danh từ · giống cái
/liɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội.
- Ligue des droits de l'homme hội nhân quyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- fiestaDanh từ · Lễ, hội
- ducasseDanh từ · Hội thánh; hội (ở miền bắc nước Pháp)
- gildeDanh từ · Hội (buôn)
- sociétéDanh từ · Hội
- partieDanh từ · (đánh cờ)) ván, hội; hiệp
- clubDanh từ · Hội
- réunion
- cercleDanh từ · Hội
- associationDanh từ · Hội, hiệp hội
- congrégationDanh từ · Hội, đoàn
- cénacleDanh từ · Hội, nhóm
Câu hỏi thường gặp
Hội tiếng Pháp là gì?
"hội" trong tiếng Pháp là confrérie (danh từ), ligue (danh từ).