TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cénacle

danh từ giống đực (m)
/se.nakl/ giọng máy của trình duyệt

cénacle nghĩa là phòng xen, hội, nhóm.

Nghĩa của cénacle

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Phòng xen (nơi Chúa Giê-xu ăn bữa cuối cùng với các tông đồ).
  2. Hội, nhóm.
    • Cénacle littérairehội văn

Dạng từ của cénacle

Đi với mạo từ: un cénacle · le cénacle

Số nhiềucénacles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cenacle (all senses)

Câu hỏi thường gặp

cénacle nghĩa là gì?

cénacle (danh từ) nghĩa là phòng xen, hội, nhóm.

cénacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cénacle (giọng Pháp chuẩn): /se.nakl/.

cénacle là giống đực hay giống cái?

cénacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.